台灣現當代藝術風神榜.首部曲,進畫論 : (Record no. 59780)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00849nam a22001817a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s2017 cc chi d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9789869544900 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 759.9 |
| Item number | T623 |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 王福東 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 台灣現當代藝術風神榜.首部曲,進畫論 : |
| Remainder of title | Xếp hạng xu hướng nghệ thuật đương đại Đài Loan: phân tích chuyên sâu về các tác phẩm nghệ thuật: giới thiệu về các sáng tác nghệ thuật và cuộc sống của 32 nghệ sĩ nổi tiếng / |
| Statement of responsibility, etc. | 王福東 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 臺北市 : |
| Other physical details | 大苑藝術, |
| Dimensions | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 100 p. ; |
| Dimensions | 25 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Trung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, số hiệu: 909.933 |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nghệ thuật đương đại |
| Geographic subdivision | Đài Loan |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Họa sĩ |
| Geographic subdivision | Đài Loan |
| General subdivision | Phê bình và diễn giải |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 759.9 T623 | 202611001604 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


