石頭記的虛幻與真實:重讀紅樓夢 : (Record no. 59781)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00795nam a22001937a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s2019 cc chi d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9789570852547 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.13 |
| Item number | S561 |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 馬以工 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 石頭記的虛幻與真實:重讀紅樓夢 : |
| Remainder of title | Huyền ảo và thực tế của "Thạch đầu kí" / |
| Statement of responsibility, etc. | 馬以工 ; 胡金倫 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 新北市 : |
| Other physical details | 聯經出版事業股份有限公司, |
| Dimensions | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 180 p. : |
| Other physical details | Hình ảnh ; |
| Dimensions | 21 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Trung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, số hiệu: 857.49 |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc |
| General subdivision | Nghiên cứu |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Trung Quốc |
| General subdivision | Tiểu thuyết |
| -- | Lý luận và phê bình |
| 700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 胡金倫, |
| Relator term | tổng biên tập |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 895.13 S561 | 202611001605 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


