她們的時代:民國女子訪談錄 / (Record no. 59808)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00526nam a22001697a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s2020 cc chi d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9789864453764 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 305.40951 |
| Item number | G896 |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 明風英 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 她們的時代:民國女子訪談錄 / |
| Statement of responsibility, etc. | 明風英 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 臺北市 : |
| Other physical details | 廣出版, |
| Dimensions | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 286 p. ; |
| Dimensions | 21 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Trung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Form subdivision | Tiểu sử/Tự truyện |
| -- | hân vật phụ nữ |
| -- | hà văn |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 305.40951 G896 | 202611001632 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


