越南亡国史 : (Record no. 59936)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00562nam a22001817a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s2007 cc chi d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9788959661596 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.703 |
| Item number | Y956 |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 潘佩珠 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 越南亡国史 : |
| Remainder of title | Việt Nam vong quốc sử / |
| Statement of responsibility, etc. | 潘佩珠 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 中国, |
| Dimensions | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 271 p. ; |
| Dimensions | 22 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tài liệu sưu tầm |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Việt Nam |
| -- | Lịch sử |
| -- | Thời kỳ Pháp thuộc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Việt Nam |
| -- | Chính trị và chính quyền |
| -- | Thế kỷ 19–20 |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 959.703 Y956 | 202611001760 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


