安南來威圖冊 (Record no. 60021)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00446nam a22001577a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s chi d |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.702 |
| Item number | N738 |
| 245 00 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 安南來威圖冊 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | [k.đ] : |
| Other physical details | [k.n.x.b] |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 38 p. ; |
| Dimensions | 28 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tài liệu sưu tầm |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngoại giao triều cống |
| General subdivision | Đông Á |
| -- | Lịch sử |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Việt Nam |
| -- | Lịch sử |
| -- | Triều cống |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 959.702 N738 | 202611001845 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


