詩韻輯要 (Record no. 60322)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00533nam a22001817a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s1841 vm chi d |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.1 |
| Item number | S562 |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | 鄭巹莽, |
| Relator term | hiệu đính |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 詩韻輯要 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | Hà Nội : |
| Other physical details | 盛文堂, |
| Dimensions | 1841 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 160 p. ; |
| Dimensions | 28 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tài liệu sưu tầm |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thi vận (詩韻) |
| General subdivision | Âm vận học |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thi ca Trung Quốc |
| General subdivision | Vần luật |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Trung Quốc |
| General subdivision | Quy tắc làm thơ |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 895.1 S562 | 202611002157 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


