女則演音 : (Record no. 60349)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00594nam a22001697a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s1868 vm chi d |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 170.82 |
| Item number | N111 |
| 245 00 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 女則演音 : |
| Remainder of title | Nữ tắc diễn âm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | Hà Nội : |
| Other physical details | 盛文堂, |
| Dimensions | 1868 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 68 p. ; |
| Dimensions | 24 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tài liệu sưu tầm |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phụ nữ |
| General subdivision | Chuẩn mực đạo đức |
| Geographic subdivision | Trung Quốc |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phụ nữ |
| General subdivision | Giáo dục đạo đức |
| Geographic subdivision | Trung Quốc |
| Chronological subdivision | Thời phong kiến |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đạo đức Nho giáo |
| General subdivision | Khía cạnh gia đình và phụ nữ |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 170.82 N111 | 202611002184 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


