四靈傳 : (Record no. 60383)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00460nam a22001577a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260310s1898 vm chi d |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | chi |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.13 |
| Item number | S111 |
| 245 00 - TITLE STATEMENT | |
| Title | 四靈傳 : |
| Remainder of title | Tứ linh truyện |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | Việt Nam : |
| Other physical details | 盛美堂, |
| Dimensions | 1898 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 84 p. ; |
| Dimensions | 24 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tài liệu sưu tầm |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Trung Quốc |
| General subdivision | Truyện truyền kỳ |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học bình dân Trung Quốc |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Văn học | 11/03/2026 | 895.13 S111 | 202611002218 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | Sách |


