Bộ tứ kim cương trong cấu trúc an ninh khu vực Ấn Độ Dương -Thái Bình Dương. / (Record no. 60487)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01103nam a22002657a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER | |
| control field | OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260713155445.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260709b ||||| |||| 00| 0 vie d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786044792569 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | a |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 327.5 |
| Item number | B450T |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Tăng Nghị, |
| Relator term | chủ biên |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Bộ tứ kim cương trong cấu trúc an ninh khu vực Ấn Độ Dương -Thái Bình Dương. / |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Tăng Nghị chủ biên ; Trần Nam Tiến, Huỳnh Tâm Sáng. |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Xuất bản lần 1. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | TP. Hồ Chí Minh : |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh |
| Date of publication, distribution, etc. | 2023 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 432 tr.; |
| Dimensions | 24 cm. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Security, International. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quan hệ quốc tế |
| Geographic subdivision | Châu Á. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quan hệ quốc tế |
| Geographic subdivision | Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương |
| General subdivision | An ninh quốc tế. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần, Nam Tiến. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Huỳnh, Tâm Sáng. |
| 710 2# - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh.Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. |
| Subordinate unit | Khoa Quan hệ Quốc tế. |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Total Checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế | 13/07/2026 | 327.5 B450T | 202110001874 | 13/07/2026 | 13/07/2026 | Sách |


