Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam (1969 - 1976) / (Record no. 60494)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01067nam a22002777a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260709b ||||| |||| 00| 0 vie d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047368648 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.7043 |
| Item number | CH312P |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hà, Minh Hồng. |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam (1969 - 1976) / |
| Statement of responsibility, etc. | Hà Minh Hồng chủ biên ... [và những người khác] |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | TP. Hồ Chí Minh : |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 406 tr.; |
| Dimensions | 24 cm. |
| 651 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--GEOGRAPHIC NAME | |
| Geographic name | Vietnam, Southern |
| General subdivision | History |
| Chronological subdivision | 1969-1976. |
| 651 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--GEOGRAPHIC NAME | |
| Geographic name | Vietnam, Southern |
| General subdivision | Politics and government |
| Chronological subdivision | 1969-1976. |
| 651 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--GEOGRAPHIC NAME | |
| Geographic name | Nam Việt Nam |
| General subdivision | Chính trị và chính quyền |
| Chronological subdivision | 1969-1976. |
| 651 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--GEOGRAPHIC NAME | |
| Geographic name | Nam Việt Nam |
| General subdivision | Lịch sử |
| Chronological subdivision | 1969-1976. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần, Nam Tiến. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần, Thuận. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lưu, Văn Quyết. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đỗ, Văn Biên. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hà, Kim Phương. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Dương, Thành Thông. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vũ, Quý Tùng Anh. |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Total Checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế | 13/07/2026 | 959.7043 CH312P | 202110001917 | 13/07/2026 | 13/07/2026 | Sách |


