Cộng đồng ASEAN sau năm 2015 và sự tham gia của Việt Nam. / (Record no. 60508)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00831nam a22002177a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260709b ||||| |||| 00| 0 vie d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049562341 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 327.59 |
| Item number | C455Đ |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Văn Hà, |
| Relator term | chủ biên. |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Cộng đồng ASEAN sau năm 2015 và sự tham gia của Việt Nam. / |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Văn Hà (chủ biên) ; Trần Khánh, Võ Xuân Vinh. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội : |
| Name of publisher, distributor, etc. | Khoa học Xã hội, 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 215tr.; |
| Dimensions | 21 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | ĐTTS ghi: Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Đông Nam Á |
| 610 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Asean |
| General subdivision | Điều kiện kinh tế. |
| 610 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Asean |
| General subdivision | Chính trị. |
| 651 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--GEOGRAPHIC NAME | |
| Geographic name | Việt Nam |
| General subdivision | Quan hệ đối ngoại |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần, Khánh. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Võ, Xuân Vinh. |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Total Checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế | 13/07/2026 | 327.59 C455Đ | 202110001994 | 13/07/2026 | 13/07/2026 | Sách |


