Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 và việc thực thi các khuyến nghị của Ủy ban Nhân quyền tại Việt Nam. / (Record no. 60509)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01412nam a22003737a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260709b ||||| |||| 00| 0 vie d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045786482 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 341.48 |
| Item number | C455U |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Thị Hồng Yến, |
| Relator term | chủ biên |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 và việc thực thi các khuyến nghị của Ủy ban Nhân quyền tại Việt Nam. / |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Thị Hồng Yến chủ biên ... [và những người khác]. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội : |
| Name of publisher, distributor, etc. | Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2023. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 450 tr.; |
| Dimensions | 24 cm. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nhân quyền |
| Geographic subdivision | Việt Nam. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quyền chính trị |
| Geographic subdivision | Việt Nam. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Luật quốc tế. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vũ, Công Giao. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoàng, Văn Nghĩa. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Thị Kim Ngân. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Thị Hồng Yến. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Toàn Thắng. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê, Thị Anh Đào. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bùi, Văn Xuân. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vũ, Ngọc Bình. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Linh Kha. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Thị Tuyết Giang. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê, Thị Hồng Hải. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mạc, Thị Hoài Thương. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lã, Minh Trang. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần, Thị Thu Thuỷ. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Hoàng Lan. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vũ, Hồng Cường. |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Total Checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế | 13/07/2026 | 341.48 C455U | 202110001892 | 13/07/2026 | 13/07/2026 | Sách |


