Cuộc đấu tranh của Việt Nam chống bao vây, cấm vận, cô lập từ cuối thập niên 1970 đến giữa thập niên 1990 / (Record no. 60514)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00810nam a22002297a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER | |
| control field | OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260713160806.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260709b ||||| |||| 00| 0 vie d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045786499 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | a |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 327.597 |
| Item number | C514Đ |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Vũ Tùng. |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Cuộc đấu tranh của Việt Nam chống bao vây, cấm vận, cô lập từ cuối thập niên 1970 đến giữa thập niên 1990 / |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Vũ Tùng. |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Xuất bản lần thứ 2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội : |
| Name of publisher, distributor, etc. | Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2023 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 203 tr.; |
| Dimensions | 21 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | ĐTTS ghi: Học viện Ngoại giao |
| 651 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--GEOGRAPHIC NAME | |
| Geographic name | Việt Nam |
| General subdivision | Chính sách đối ngoại. |
| 651 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--GEOGRAPHIC NAME | |
| Geographic name | Việt Nam |
| General subdivision | Quan hệ quốc tế. |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Total Checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế | 13/07/2026 | 327597 C514Đ | 202110002043 | 13/07/2026 | 13/07/2026 | Sách |


