Cuộc sống và các thể chế ở Mỹ. / (Record no. 60515)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00787nam a22001937a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260709b ||||| |||| 00| 0 vie d |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 973 |
| Item number | C514S |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Stevenson, Douglas K. |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Cuộc sống và các thể chế ở Mỹ. / |
| Statement of responsibility, etc. | Douglas K. Stevenson. |
| 246 ## - VARYING FORM OF TITLE | |
| Title proper/short title | Cuộc sống & các thể chế ở Mỹ |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | In lần thứ 2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội : |
| Name of publisher, distributor, etc. | Từ điển Bách khoa, 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 323 tr.; |
| Dimensions | 21 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Sách được dịch và xuất bản bằng tiếng Việt với sự đồng ý và hỗ trợ về tài chính của Phòng Thông tin-Văn hóa, Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Việt Nam |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Khoa học xã hội |
| Geographic subdivision | Hoa Kỳ |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Arts |
| Geographic subdivision | United States |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Total Checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế | 13/07/2026 | 973 C514S | 202110001993 | 13/07/2026 | 13/07/2026 | Sách |


