Đại hội 20 Đảng Cộng sản Trung Quốc: Từ nền tảng lý luận đến xu hướng chính sách. / (Record no. 60516)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01085nam a22002177a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260709b ||||| |||| 00| 0 vie d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786326071337 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 324.251075 |
| Item number | Đ103H |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoàng, Huệ Anh, |
| Relator term | chủ biên. |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Đại hội 20 Đảng Cộng sản Trung Quốc: Từ nền tảng lý luận đến xu hướng chính sách. / |
| Statement of responsibility, etc. | Hoàng Huệ Anh chủ biên … [và những người khác]. |
| 246 ## - VARYING FORM OF TITLE | |
| Title proper/short title | The 20th national congress of the Chinese communist party: From theoretical foundation to policy trends |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội : |
| Name of publisher, distributor, etc. | Khoa học Xã hội, 2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 359 tr.; |
| Dimensions | 24 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | ĐTTS ghi: Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Trung Quốc. - Tên sách tiếng Anh: The 20th national congress of the Chinese communist party: From theoretical foundation to policy trends. |
| 610 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Đảng Cộng sản Trung Quốc |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phùng, Thị Huệ. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm, Sỹ Thành. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm, Thảo Nguyên. |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Total Checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế | 13/07/2026 | 324.251075 Đ103H | 202110001897 | 13/07/2026 | 13/07/2026 | Sách | |||||
| N/A | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế | 13/07/2026 | 324.251075 Đ103H | 202110001932 | 13/07/2026 | 13/07/2026 | Sách | |||||
| N/A | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế | 13/07/2026 | 324.251075 Đ103H | 202110001954 | 13/07/2026 | 13/07/2026 | Sách |


