Đối ngoại Việt Nam truyền thống và hiện đại / (Record no. 60523)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00773nam a22002297a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER | |
| control field | OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260713161319.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260709b ||||| |||| 00| 0 vie d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | a |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 327.597 |
| Item number | Đ452N |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Văn Hùng. |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Đối ngoại Việt Nam truyền thống và hiện đại / |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Mạnh Hùng, Phạm Thanh Sơn đồng chủ biên ...[ và những người khác ]. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội : |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lý luận Chính trị , 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 218 tr.; |
| Dimensions | 21 cm. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm, Thanh Sơn, |
| Relator term | đồng chủ biên |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Thị Quế. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Thị Ngọc Dung. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm, Thị Tâm. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Võ, Thị Huệ |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Total Checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế | 13/07/2026 | 327.597 Đ452N | 202110001966 | 13/07/2026 | 13/07/2026 | Sách |


