Giáo trình luật thương mại Việt Nam. / (Record no. 60532)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00718nam a22001937a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260709b ||||| |||| 00| 0 vie d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048126384 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 343.59708 |
| Item number | GI-108T |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Giáo trình luật thương mại Việt Nam. / |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Viết Tý chủ biên ... [và những người khác]. |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 6. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội : |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tư pháp, 2022 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 391 tr.; |
| Dimensions | 22 cm. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Commercial law |
| Geographic subdivision | Vietnam |
| General subdivision | Study and teaching. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Luật thương mại |
| Geographic subdivision | Việt Nam |
| General subdivision | Học tập và giảng dạy. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Viết Tý |
| 710 2# - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Trường Đại học Luật Hà Nội. |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Total Checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế | 13/07/2026 | 343.59708 GI-108T | 202110002044 | 13/07/2026 | 13/07/2026 | Sách | |||||
| N/A | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế | 13/07/2026 | 343.59708 GI-108T | 202110002045 | 13/07/2026 | 13/07/2026 | Sách |


