Hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam trong bối cảnh tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. / (Record no. 60545)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00909nam a22002297a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260709b ||||| |||| 00| 0 vie d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045791103 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 346.597048 |
| Item number | H406T |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Thị Quế Anh. |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam trong bối cảnh tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. / |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Thị Quế Anh chủ biên … [và những người khác]. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội : |
| Name of publisher, distributor, etc. | Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2023 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 603 tr.; |
| Dimensions | 24 cm. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Pháp luật Việt Nam. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Sở hữu trí tuệ |
| Geographic subdivision | Việt Nam. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Hiệp định thương mại tự do. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Anh Đức. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần, Khánh Ly. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đỗ, Giang Nam. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đặng, Thị Mỹ Hạnh. |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Total Checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế | 13/07/2026 | 346.597048 H406T | 202110001934 | 13/07/2026 | 13/07/2026 | Sách |


