Khái quát hệ thống pháp luật Hoa Kỳ. / (Record no. 60551)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00731nam a22002177a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260709b ||||| |||| 00| 0 vie d |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 342.73 |
| Item number | KH103Q |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Khái quát hệ thống pháp luật Hoa Kỳ. / |
| Statement of responsibility, etc. | Vũ Thế Hùng, Hồng Hạnh, Minh Nguyệt dịch. |
| 246 ## - VARYING FORM OF TITLE | |
| Title proper/short title | Outline of the U.S. legal system |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Xuất bản lần 2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội : |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thanh niên, 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 246 tr.; |
| Dimensions | 21 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Sách tham khảo |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Pháp luật Hoa Kỳ. |
| 651 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--GEOGRAPHIC NAME | |
| Geographic name | Hoa Kỳ |
| General subdivision | Hệ thống pháp luật. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vũ, Thế Hùng, |
| Relator term | dịch. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hồng Hạnh, |
| Relator term | dịch. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Minh Nguyệt, |
| Relator term | dịch. |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Total Checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế | 13/07/2026 | 342.73 KH103Q | 201100002019 | 13/07/2026 | 13/07/2026 | Sách | |||||
| N/A | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế | 13/07/2026 | 342.73 KH103Q | 202110002021 | 13/07/2026 | 13/07/2026 | Sách |


