Luật kinh tế quốc tế. / (Record no. 60578)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00841nam a22002537a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260709b ||||| |||| 00| 0 vie d |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 343 |
| Item number | L504K |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Bá Sơn. |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Luật kinh tế quốc tế. / |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Bá Sơn chủ biên; Trịnh Đức Hải, Nguyễn Thanh Hà. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội : |
| Name of publisher, distributor, etc. | Chính trị Quốc gia - Sự thật, 1999 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 271 tr. ; |
| Dimensions | 19 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | ĐTTS ghi: Học viện Quan hệ quốc tế. - Thư mục: tr. 267-271 |
| 653 #4 - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Luật kinh tế. |
| 653 #4 - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tài chính. |
| 653 #4 - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thương mại. |
| 653 #4 - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đầu tư. |
| 653 #4 - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Quan hệ kinh tế. |
| 653 #4 - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Công nghệ. |
| 653 #4 - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Luật quốc tế. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trịnh, Đức Hải. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Thanh Hà. |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Total Checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế | 13/07/2026 | 343 L504K | 202110002070 | 13/07/2026 | 13/07/2026 | Sách |


