Một số vấn đề cơ bản về nghiệp vụ ngoại giao. / (Record no. 60580)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00632nam a22002057a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER | |
| control field | OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260714081102.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260709b ||||| |||| 00| 0 vie d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | a |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 327.1 |
| Item number | M458S |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Đình Sơn. |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Một số vấn đề cơ bản về nghiệp vụ ngoại giao. / |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Đình Sơn; Trần Văn Tá. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội : |
| Name of publisher, distributor, etc. | Học viện Quan hệ Quốc tế, 2002 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 159 tr.; |
| Dimensions | 21 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Lưu hành nội bộ. |
| 653 #4 - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nghiệp vụ ngoại giao |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần, Văn Tá. |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Total Checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế | 13/07/2026 | 327.1 M458S | 202110001922 | 13/07/2026 | 13/07/2026 | Sách |


