Một số vấn đề khoa học xã hội và nhân văn / (Record no. 60581)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00868nam a22002297a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260709b ||||| |||| 00| 0 vie d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047380190 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 300 |
| Item number | M458S |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Một số vấn đề khoa học xã hội và nhân văn / |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Thị Thu Thuỷ... [và những người khác]. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | TP. Hồ Chí Minh : |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 740tr.; |
| Dimensions | 28 cm. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Khoa học xã hội |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Khoa học nhân văn |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Thị Thu Thuỷ |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Thị Đan Thuỵ |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hồ, Thị Hà |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Thuý Duy |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trương, Ngọc Lân |
| 710 2# - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. |
| Subordinate unit | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Total Checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế | 13/07/2026 | 300 M458S | 202140002076 | 13/07/2026 | 13/07/2026 | Sách |


