Phát triển toàn cầu: sử dụng nghi thức xã giao quốc tế để mở rộng các mối quan hệ kinh doanh trên khắp thế giới. / (Record no. 60604)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00774nam a22002057a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260709b ||||| |||| 00| 0 vie d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 8932000115649 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 395.5 |
| Item number | PH110T |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Yager, Jan. |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Phát triển toàn cầu: sử dụng nghi thức xã giao quốc tế để mở rộng các mối quan hệ kinh doanh trên khắp thế giới. / |
| Statement of responsibility, etc. | Jan Yager ; Hiền Lê, Vi Thảo Nguyên dịch. |
| 246 ## - VARYING FORM OF TITLE | |
| Title proper/short title | Grow Global |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội : |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thời đại ; |
| -- | Đại học Hoa Sen, 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 294 tr.; |
| Dimensions | 20 cm. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giao tiếp quốc tế |
| General subdivision | Nghi thức. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quan hệ kinh doanh. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hiền Lê, |
| Relator term | dịch. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vi Thảo Nguyên, |
| Relator term | dịch. |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Total Checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế | 13/07/2026 | 395.5 PH110T | 202110001938 | 13/07/2026 | 13/07/2026 | Sách |


