Quan hệ Việt Nam-Nhật Bản quá khứ, hiện tại và hướng đến tương lai : (Record no. 60618)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00855nam a22001937a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260709b ||||| |||| 00| 0 vie d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786043646597 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 327.597052 |
| Item number | QU105H |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần, Hoàng Long, |
| Relator term | đồng chủ biên |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Quan hệ Việt Nam-Nhật Bản quá khứ, hiện tại và hướng đến tương lai : |
| Remainder of title | kỷ yếu hội thảo khoa học quốc tế / |
| Statement of responsibility, etc. | Trần Hoàng Long, Ngô Hương Lan, Vũ Thị Mai đồng chủ biên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội : |
| Name of publisher, distributor, etc. | Khoa học Xã hội , 2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 996 tr. ; |
| Dimensions | 27 cm |
| 651 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--GEOGRAPHIC NAME | |
| Geographic name | Nhật Bản |
| General subdivision | Quan hệ ngoại giao |
| -- | Việt Nam. |
| 651 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--GEOGRAPHIC NAME | |
| Geographic name | Việt Nam |
| General subdivision | Quan hệ ngoại giao |
| -- | Nhật Bản |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ngô,Hương Lan, |
| Relator term | đồng chủ biên |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vũ, Thị Mai, |
| Relator term | đồng chủ biên |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | |
| Koha item type | Tài liệu xám, Kỷ yếu hội thảo |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Total Checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế | 13/07/2026 | 327.597052 QU105H | 202140002078 | 13/07/2026 | 13/07/2026 | Tài liệu xám, Kỷ yếu hội thảo |


