Tóm lược nền kinh tế nước Mỹ : (Record no. 60654)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00816nam a22002417a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER | |
| control field | OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260714084338.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260709b ||||| |||| 00| 0 vie d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | a |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 330.973 |
| Item number | T429L |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Tóm lược nền kinh tế nước Mỹ : |
| Remainder of title | sách tham khảo. / |
| Statement of responsibility, etc. | Vũ Thế Hùng, Hồng Hạnh, Minh Nguyệt dịch. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội : |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thanh niên , 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 70 tr.; |
| Dimensions | 21 cm. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Economics |
| Geographic subdivision | United States |
| General subdivision | History. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh tế học |
| Geographic subdivision | Hoa Kỳ |
| General subdivision | Lịch sử. |
| 651 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--GEOGRAPHIC NAME | |
| Geographic name | Hoa Kỳ |
| General subdivision | Điều kiện kinh tế. |
| 651 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--GEOGRAPHIC NAME | |
| Geographic name | United States |
| General subdivision | Economic conditions. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vũ, Thế Hùng, |
| Relator term | dịch. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hồng Hạnh, |
| Relator term | dịch. |
| 700 #4 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Minh Nguyệt, |
| Relator term | dịch. |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | |
| Koha item type | Sách |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế | 13/07/2026 | 330.973 T429L | 202110002062 | 13/07/2026 | 13/07/2026 | Sách | ||||
| N/A | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế | 13/07/2026 | 330.973 T429L | 202110002063 | 13/07/2026 | 13/07/2026 | Sách |


