Đổi mới công nghệ, chuyển đổi số và đa dạng hóa chuỗi cung ứng : |b tài liệu phục vụ hội thảo (Record no. 60685)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00596nam a22001577a 4500 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260709b ||||| |||| 00| 0 vie d |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.7 |
| Item number | Đ452M |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Đổi mới công nghệ, chuyển đổi số và đa dạng hóa chuỗi cung ứng : |b tài liệu phục vụ hội thảo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | TP. Hồ Chí Minh : |
| Name of publisher, distributor, etc. | [k.n.x.b.], 2022 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 459 tr. ; |
| Dimensions | 29 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | ĐTTS ghi: Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam; Ban kinh tế trung ương |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đổi mới công nghệ. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chuyển đổi số. |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | |
| Koha item type | Tài liệu xám, Kỷ yếu hội thảo |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Total Checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh | Khoa Quan hệ quốc tế | 13/07/2026 | 658.7 Đ452M | 202140002077 | 13/07/2026 | 13/07/2026 | Tài liệu xám, Kỷ yếu hội thảo |


