Kiều
Material type:
TextLanguage: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Description: 44 tr. ; 30 cmSubject(s): Văn hóa dân gian Việt Nam -- ChèoDDC classification: 781.62
| Item type | Current library | Call number | Status | Date due | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| Sách | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Văn học | 781.62 K309 (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202611000559 |
Browsing Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh shelves, Shelving location: Khoa Văn học Close shelf browser (Hides shelf browser)
| 781.62 C100T Ca trù thể cách | 781.62 C100T Ca trù thể cách / | 781.62 C100T Ca từ tạp lục | 781.62 K309 Kiều | 791.43 Secrets of screen acting | 791.43028 A188 2012 Acting for the Camera | 792.0951 F589 佛教與中國古代戲劇形態。 107, 國家戲典研究叢書 / |



There are no comments on this title.