Cánh hoa tuyết / Myoken Sachiko ; Huỳnh Trọng Hiền, Hiroshi Sumii, Nguyễn Tiến Lực dịch
Material type:
TextLanguage: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Giáo dục, 2011Description: 160 tr. ; 19 cmOther title: 雪の花びら [Portion of title]Subject(s): Thơ Nhật BảnDDC classification: 895.6
| Item type | Current library | Call number | Status | Date due | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| Sách | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Nhật Bản học | 895.6 C107H (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202010000220 | |
| Sách | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Nhật Bản học | 895.6 C107H (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202010000991 | |
| Sách | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Nhật Bản học | 895.6 C107H (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202010000984 | |
| Sách | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Nhật Bản học | 895.6 C107H (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202010000973 | |
| Sách | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Nhật Bản học | 895.6 C107H (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202010000939 |
Browsing Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh shelves, Shelving location: Khoa Nhật Bản học Close shelf browser (Hides shelf browser)
| 895.6 C107H Cánh hoa tuyết / | 895.6 C107H Cánh hoa tuyết / | 895.6 C107H Cánh hoa tuyết / | 895.6 C107H Cánh hoa tuyết / | 895.6 C107H Cánh hoa tuyết / | 895.6 G492 銀河鉄道の夜 | 895.6 K79 国語国文 第四十五巻 / |



There are no comments on this title.