例解学習: 国語辞典 / 金田一京助
Material type:
TextLanguage: Japanese Publication details: 東京都 : 小学館, 2002Edition: Lần thứ 7Description: 1131 p. ; 18 cmISBN: 4095017066Other title: Reikai gakushuu: Kokugo Jiten [Portion of title] | Học tập kèm ví dụ minh hoạ: Từ điển Quốc ngữ [Portion of title]Subject(s): Tiếng Nhật -- Từ điểnDDC classification: 495.6
| Item type | Current library | Call number | Status | Date due | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| Từ điển | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Nhật Bản học | 495.6 R361 (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202030001169 |
Browsing Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh shelves, Shelving location: Khoa Nhật Bản học Close shelf browser (Hides shelf browser)
| 495.6 O-58 1日10分の発音練習 / | 495.6 O-58 オノマトペラペラ マンガで日本語の擬音語・擬態語 / | 495.6 P294 パターン別徹底ドリル 日本語能力試験 N2 / | 495.6 R361 例解学習: 国語辞典 / | 495.6 R768 論文作法 : 調査・研究・執筆の技術と手順 | 495.6 R787 ロールプレイで学ぶ - 中級から上級への日本語会話 / | 495.6 S102H Sách hướng dẫn tiếng Nhật dùng cho giáo viên - Wakaru Nihongo. Tuyển tập bài tập: tập thứ 3 / |



There are no comments on this title.