日本語教育講座2 - 音声.語彙.意味 / 松崎寛 ; 山下喜代 ; 吉田浩美
Material type:
TextLanguage: Japanese Publication details: 東京都 : 千駄ヶ谷日本語教育研究所, 2003Description: 193 p. ; 27 cmOther title: Nihongo Kyouiku Kouza 2 - Onsei . Goi . Imi [Portion of title] | Khóa học Giáo dục tiếng Nhật 2 – Âm thanh, Từ vựng, và Ngữ nghĩa [Portion of title]Subject(s): Tiếng NhậtDDC classification: 495.6
| Item type | Current library | Call number | Status | Date due | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| Sách | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Nhật Bản học | 495.6 N691 (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202010000341 |
Browsing Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh shelves, Shelving location: Khoa Nhật Bản học Close shelf browser (Hides shelf browser)
| 495.6 N691 日本語教育能力検定試験に合格するための音声23 / | 495.6 N691 日本語教育能力検定試験傾向と対策 - 分野別徹底解説による , Vol.1 / | 495.6 N691 日本語教育講座 3- 言語学・日本事情 / | 495.6 N691 日本語教育講座2 - 音声.語彙.意味 / | 495.6 N691 日本語文法整理読本 解説と演習 / | 495.6 N691 日本語総まとめN2、聴解 / | 495.6 N691 日本語練習帳 / |
TMN2339



There are no comments on this title.