日本語文法演習 - ことがらの関係を表す表現、上級 / 小川誉子美、三枝令子
Material type:
TextLanguage: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社スリーエーネットワーク, 2019Edition: Tái bản lần thứ 2Description: 113 p. ; 26 cmISBN: 9784883198023Other title: Nihongo bunpouensyu - kotogaranokankei wo arawasuhyogen, Joukyu [Portion of title] | Bài tập ngữ pháp Tiếng Nhật - Các mẫu câu thể hiện mối quan hệ giữa các sự việc - trình độ nâng cao [Portion of title]Subject(s): Tiếng Nhật -- Ngữ phápDDC classification: 495.65
| Item type | Current library | Call number | Status | Date due | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| Sách | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Nhật Bản học | 495.65 N691 (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202010000404 | |
| Sách | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Nhật Bản học | 495.65 N691 (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202010000516 |
Browsing Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh shelves, Shelving location: Khoa Nhật Bản học Close shelf browser (Hides shelf browser)
| 495.65 N691 日本語のシンタクスと意味(第Ⅲ巻) / | 495.65 N691 日本語のシンタクスと意味(第II巻) / | 495.65 N691 日本語文法演習 - ことがらの関係を表す表現、上級 / | 495.65 N691 日本語文法演習 - ことがらの関係を表す表現、上級 / | 495.65 N691 日本語文法演習 - まとまりを作る表現 / | 495.65 N691 日本語文法演習 - 敬語を中心とした対人関係の表現 / | 495.65 N691 日本語文法演習 - 時間を表す表現 / |
TMN3003



There are no comments on this title.