日本語文法演習 - 時間を表す表現 / 庵功雄, 清水佳子
Material type:
TextLanguage: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社スリーエーネットワーク, 2016Edition: Tái bản lần thứ 1Description: 85 p. ; 26 cmISBN: 9784883197262Other title: Nihongo bunpouensyu - Jikanwo arawasuhyogen [Portion of title] | Bài tập ngữ pháp Tiếng Nhật - Các mẫu câu biểu hiện thời gian [Portion of title]Subject(s): Tiếng Nhật -- Ngữ phápDDC classification: 495.65
| Item type | Current library | Call number | Status | Date due | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| Sách | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Nhật Bản học | 495.65 N691 (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202010000442 |
Browsing Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh shelves, Shelving location: Khoa Nhật Bản học Close shelf browser (Hides shelf browser)
| 495.65 N691 日本語文法演習 - ことがらの関係を表す表現、上級 / | 495.65 N691 日本語文法演習 - まとまりを作る表現 / | 495.65 N691 日本語文法演習 - 敬語を中心とした対人関係の表現 / | 495.65 N691 日本語文法演習 - 時間を表す表現 / | 495.65 N691 日本語文法演習 - 自動詞. 他動詞. 使役. 受身, 上級 / | 495.65 N691 日本語文法演習 - 話し手の気持ちを表す表現 - モダリティ.終助詞 - / | 495.65 R412 連語を使おう一文型 例文付き連語リストと練習問題一 / |
TMN2879



There are no comments on this title.