桃園明聖經
Material type:
TextLanguage: Chinese Description: [k.đ] : [k.n.x.b]; 50 p. ; 25 cmSubject(s): Trang Tử -- Diễn giải hiện đại | Nho giáo -- Kinh điển giáo huấn | Tín ngưỡng dân gian Trung Quốc -- Thờ phụngDDC classification: 299.512
| Item type | Current library | Call number | Status | Date due | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| Sách | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Văn học | 299.512 T619 (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202611001108 |
Browsing Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh shelves, Shelving location: Khoa Văn học Close shelf browser (Hides shelf browser)
| 299.5112 M686 閩南文化研究視野下的水神與財神信仰 : Tín ngưỡng Thủy thần và Thần Tài dưới góc nhìn của nghiên cứu văn hóa Mân Nam / | 299.512 L111 黎朝聖宗淳皇帝御製勸孝文 / | 299.512 M312K Minh Kinh Khuyết | 299.512 T619 桃園明聖經 | 299.512 Y69 隂隲孝義經上卷 : Âm chất hiếu nghĩa kinh (thượng quyển) | 299.512 Y69 隂隲孝義經中卷 : Âm chất hiếu nghĩa kinh trung quyển | 299.5124 L250K Lễ kinh : 禮經 / |



There are no comments on this title.