Gia phả họ Nguyễn Hữu
Material type:
TextLanguage: Chinese Description: [k.đ] : [k.n.x.b]; 18 p. ; 30 cmSubject(s): Gia phả họ Nguyễn Hữu -- Việt Nam | Họ tộc Việt Nam -- Nghiên cứu phả hệ -- Việt NamDDC classification: 929.09597
| Item type | Current library | Call number | Status | Date due | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| Sách | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Văn học | 929.09597 GI-100P (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202611001119 |
Browsing Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh shelves, Shelving location: Khoa Văn học Close shelf browser (Hides shelf browser)
| 929.09597 GI-100P Gia phả Nguyễn Hữu | 929.09597 GI-100P Phả đồ tộc Nguyễn Hữu | 929.09597 GI-100P Phả đồ tộc Nguyễn Hữu (Gia Miêu) | 929.09597 GI-100P Gia phả họ Nguyễn Hữu | 929.09597 GI-100P Gia phả họ Ông (Hòa Vang, Đà Nẵng); Gia phả họ Phạm Công (Sơn Tịnh, Quảng Ngãi) | 929.09597 L779 安定郡胡族公譜 (乙) : An Định quận Hồ tộc phổ (Ất) | 929.09597 L779 安定郡胡族公譜 (甲) : An Định quận Hồ tộc phổ (Giáp) |
Tài liệu sưu tầm



There are no comments on this title.