Nguyễn Đình tộc (Làng Dạ Lê Thượng). Q.3, Gia phả từ đời thứ 11 (Nguyễn Đình Hào...)
Material type:
TextLanguage: Chinese Description: [k.đ] : [k.n.x.b]; 61 p. ; 30 cmSubject(s): Gia phả họ Nguyễn Đình -- Việt Nam -- Thừa Thiên Huế | Họ tộc Việt Nam -- Nghiên cứu phả hệ -- Việt Nam -- Thừa Thiên HuếDDC classification: 929.09597
| Item type | Current library | Call number | Status | Date due | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| Sách | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Văn học | 929.09597 NG527Đ (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202611001199 |
Browsing Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh shelves, Shelving location: Khoa Văn học Close shelf browser (Hides shelf browser)
| 929.09597 L779 安定郡胡族公譜 (甲) : An Định quận Hồ tộc phổ (Giáp) | 929.09597 NG527Đ Nguyễn Đình tộc (Làng Dạ Lê Thượng) : giấy tờ hành chính . Thời Gia Long, Tự Đức Q.1, | 929.09597 NG527Đ Nguyễn Đình tộc (Làng Dạ Lê Thượng) : giấy tờ hành chính .Q. 2, Thời Duy Tân, Khải Định | 929.09597 NG527Đ Nguyễn Đình tộc (Làng Dạ Lê Thượng). Q.3, Gia phả từ đời thứ 11 (Nguyễn Đình Hào...) | 929.09597 NG527Đ Nguyễn Đình tộc (Làng Dạ Lê Thượng). Q.4, Phổ ý nhất bản (Phổ hệ kỵ nhật) | 929.09597 R894 阮廷族家譜 : Nguyễn Đình tộc gia phả | 929.09597 R894 阮廷族譜系 : Nguyễn Đình tộc phả hệ |
Tài liệu sưu tầm



There are no comments on this title.