阮廷族譜系 : Nguyễn Đình tộc phả hệ
Material type:
TextLanguage: Chinese Description: [k.đ] : [k.n.x.b]; 50 p. ; 30 cmSubject(s): Gia phả họ Nguyễn Đình -- Việt Nam -- Thừa Thiên Huế | Họ tộc Việt Nam -- Nghiên cứu phả hệ -- Việt Nam -- Thừa Thiên HuếDDC classification: 929.09597
| Item type | Current library | Call number | Status | Date due | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| Sách | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Văn học | 929.09597 R894 (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202611001209 |
Browsing Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh shelves, Shelving location: Khoa Văn học Close shelf browser (Hides shelf browser)
| 929.09597 NG527Đ Nguyễn Đình tộc (Làng Dạ Lê Thượng). Q.3, Gia phả từ đời thứ 11 (Nguyễn Đình Hào...) | 929.09597 NG527Đ Nguyễn Đình tộc (Làng Dạ Lê Thượng). Q.4, Phổ ý nhất bản (Phổ hệ kỵ nhật) | 929.09597 R894 阮廷族家譜 : Nguyễn Đình tộc gia phả | 929.09597 R894 阮廷族譜系 : Nguyễn Đình tộc phả hệ | 929.09597 TR121T Trần tộc đệ tam phái nhị chi liệt ý : 陳族第三派二枝烈意 | 929.1 GI-100P Gia phả Hà Tiên | 929.1 GI-100P Gia phả Hà Tiên |
Tài liệu sưu tầm



There are no comments on this title.