武當道教史略 / 王光德… [và những người khác]
Material type:
TextLanguage: chi Description: [k.đ] : [k.n.x.b], uuuu; 354 p. ; 20 cmSubject(s): Đạo giáo Trung Quốc -- Lịch sử | Núi Võ Đang -- Di sản tôn giáoDDC classification: 299.51
| Item type | Current library | Call number | Status | Date due | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| Sách | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Văn học | 299.51 W369 (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202611001327 |
Browsing Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh shelves, Shelving location: Khoa Văn học Close shelf browser (Hides shelf browser)
| 299.51 T623 臺灣民眾信仰中的兩性海神:海神媽祖與海神蘇王爺的當代變革與敘事 / | 299.51 T623 臺灣與各地保生大帝之信仰研究 / | 299.51 T623 臺灣三山國王廟全集:您所不知道的三山國王 / | 299.51 W369 武當道教史略 / | 299.51 W799 挽聖奇樞槎 : Vãn Thánh cả Giu-se / | 299.51 Z873 宗教、術數與社會變遷(一) : 台灣宋教研、術数行為研究、新興宋教研究 / | 299.51 Z873 宗教、術數與社會變遷(二) : 基督宗教科究、政教關係研究 / |
Tài liệu nghiên cứu



There are no comments on this title.