睡虎地秦簡文字辭例新編 (下) : Tuyển tập mới về các thẻ tre đất Thụy Hổ thời Tần / 徐富昌 ; 张晏瑞
Material type:
TextLanguage: chi Description: 臺北市 : 萬卷樓圖書股份有限公司, 2020; 1492 p. : Hình ảnh ; 39 cmISBN: 9789864784332Subject(s): Văn tự học Trung Quốc | Tiếng Hán cổ -- Từ vựng và cách dùngDDC classification: 495.17
| Item type | Current library | Call number | Status | Date due | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| Sách | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Văn học | 495.17 S562 (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202611001602 |
Browsing Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh shelves, Shelving location: Khoa Văn học Close shelf browser (Hides shelf browser)
| 495.17 H874 華夷譯語 (五) : Hoa Di dịch ngữ. Q.5 / | 495.17 H874 華夷譯語 (六) : Hoa Di dịch ngữ. Q.6 / | 495.17 S562 睡虎地秦簡文字辭例新編 (上) : Tuyển tập mới về các thẻ tre đất Thụy Hổ thời Tần / | 495.17 S562 睡虎地秦簡文字辭例新編 (下) : Tuyển tập mới về các thẻ tre đất Thụy Hổ thời Tần / | 495.173 T104T Tam thiên tự (Hán-Nôm) | 495.922 CH300N Chỉ nam ấu học bị phẩm hiệp vận | 495.922 CH300N Chỉ nam bị loại / |
Trung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, số hiệu: 796.8



There are no comments on this title.