華夷譯語 (五) : Hoa Di dịch ngữ. Q.5 / 火原潔
Material type:
TextLanguage: Chinese Description: [k.đ] : [k.n.x.b]; 90 p. ; 29 cmSubject(s): Ngôn ngữ học so sánh -- Trung Quốc | Phiên dịch và thông dịch -- Trung Quốc -- Lịch sử | Tiếng Hán -- Quan hệ với ngôn ngữ nước ngoàiDDC classification: 495.17
| Item type | Current library | Call number | Status | Date due | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| Sách | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Văn học | 495.17 H874 (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202611001722 |
Browsing Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh shelves, Shelving location: Khoa Văn học Close shelf browser (Hides shelf browser)
| 495.17 H874 華夷譯語 (二) : Hoa Di dịch ngữ. Q.2 / | 495.17 H874 華夷譯語 (三) : Hoa Di dịch ngữ. Q.3 / | 495.17 H874 華夷譯語 (四) : Hoa Di dịch ngữ. Q.4 / | 495.17 H874 華夷譯語 (五) : Hoa Di dịch ngữ. Q.5 / | 495.17 H874 華夷譯語 (六) : Hoa Di dịch ngữ. Q.6 / | 495.17 S562 睡虎地秦簡文字辭例新編 (上) : Tuyển tập mới về các thẻ tre đất Thụy Hổ thời Tần / | 495.17 S562 睡虎地秦簡文字辭例新編 (下) : Tuyển tập mới về các thẻ tre đất Thụy Hổ thời Tần / |
Tài liệu sưu tầm



There are no comments on this title.