澹生堂藏書目(四) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.4 / 史部
Material type:
TextLanguage: Chinese Description: [k.đ] : [k.n.x.b]; 98 p. ; 28 cmSubject(s): Sách cổ Trung Quốc -- Thư mục | Thư mục học -- Trung QuốcDDC classification: 017.30951
| Item type | Current library | Call number | Status | Date due | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| Sách | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Văn học | 017.30951 D629 (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202611001952 |
Browsing Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh shelves, Shelving location: Khoa Văn học Close shelf browser (Hides shelf browser)
| 017.30951 D629 澹生堂藏書目(一) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.1 / | 017.30951 D629 澹生堂藏書目(二) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.2 / | 017.30951 D629 澹生堂藏書目(三) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.3 / | 017.30951 D629 澹生堂藏書目(四) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.4 / | 017.30951 D629 澹生堂藏書目(五) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.5 / | 017.30951 D629 澹生堂藏書目(六) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.6 / | 017.30951 D629 澹生堂藏書目(七) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.7 / |
Tài liệu sưu tầm



There are no comments on this title.