南史畧詩集
Material type:
TextLanguage: Chinese Description: [k.đ] : [k.n.x.b]; 109 p. ; 28 cmSubject(s): Thơ ca lịch sử -- Trung Quốc | Văn học diễn ca lịch sử -- Trung QuốcDDC classification: 895.11
| Item type | Current library | Call number | Status | Date due | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| Sách | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Văn học | 895.11 N738 (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202611002039 |
Browsing Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh shelves, Shelving location: Khoa Văn học Close shelf browser (Hides shelf browser)
| 895.11 L111 鹿鳴亭詩草 卷二 : Lộc Minh Đình thi thảo quyển 2 / | 895.11 L111 旅中吟 | 895.11 L693 劉平演歌 | 895.11 N738 南史畧詩集 | 895.11 N738 南詩新選 / | 895.11 Q11 祁彪佳詩傳:遠山堂詩詞編年校釋 : Chú giải thơ của Kì Bưu Giai: hiệu đính và chú thích theo năm của bộ thơ Viễn Sơn đường / | 895.11 Q12 清代女詩人:汪端 : The Study of Qing Dynasty female poet / |
Tài liệu sưu tầm



There are no comments on this title.