吳家文派賦類
Material type:
TextLanguage: Chinese Description: [k.đ] : [k.n.x.b]; 150 p. ; 28 cmSubject(s): Văn học Trung Quốc -- Phú | Thi ca Trung Quốc -- Lịch sử và phê bìnhDDC classification: 895.18
| Item type | Current library | Call number | Status | Date due | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| Sách | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Văn học | 895.18 W835 (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202611002041 |
Browsing Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh shelves, Shelving location: Khoa Văn học Close shelf browser (Hides shelf browser)
| 895.18 P738 瓶盧叢稿 (五) : Bình Lư tùng cảo. Q.4 / | 895.18 P738 瓶盧叢稿 (六) : Bình Lư tùng cảo. Q.5 / | 895.18 W111 我的新世紀詩路:李魁賢回憶錄 : My poetry road in new century memoirs of Lee Kuei-Shien / | 895.18 W835 吳家文派賦類 | 895.922 A103V Ai vãn đối liên tập / | 895.922 C104U Cảm ứng thiên giải âm / | 895.922 C450V Cổ văn bình chú, hạ sách |
Tài liệu sưu tầm



There are no comments on this title.