南國方言俗語備錄
Material type:
TextLanguage: Chinese Description: Hà Nội : 觀文堂, 1914; 86 p. ; 28 cmSubject(s): Phương ngữ Trung Quốc -- Từ vựng và thành ngữDDC classification: 495.9225
| Item type | Current library | Call number | Status | Date due | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| Sách | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Văn học | 495.9225 N738 (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202611002088 |
Browsing Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh shelves, Shelving location: Khoa Văn học Close shelf browser (Hides shelf browser)
| 495.922 T550L Tư liệu Hán Nôm đình Minh Hương. T.10 | 495.92249 N659 安南譯語考釋 (上) : An Nam dịch ngữ khảo thích (thượng) / | 495.92249 N659 安南譯語考釋 (下) : An Nam dịch ngữ khảo thích (hạ) / | 495.9225 N738 南國方言俗語備錄 | 495.9227 Chữ Nôm (chép tay) tư liệu lưu trữ tại chùa Bát Nhã (Bản Nam) / | 610 KH121C Khấn Chu Niên | 610.9 S562 壽而康: 院藏醫藥圖書文物特展 : Traditional Chinese Medical Texts on Life, Health and Longevity in the Collection of the National Palace Museum / |
Tài liệu sưu tầm



There are no comments on this title.