古今傳錄亨集
Material type:
TextLanguage: Chinese Description: [k.đ] : [k.n.x.b]; 108 p. ; 28 cmSubject(s): Văn học cổ điển Việt Nam -- Lịch sử và phê bìnhDDC classification: 920.09597
| Item type | Current library | Call number | Status | Date due | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| Sách | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Văn học | 920.09597 G539 (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202611002133 |
Browsing Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh shelves, Shelving location: Khoa Văn học Close shelf browser (Hides shelf browser)
| 915.9749 QU106Đ Quảng Điền tạp lục (Gia Long - Tự Đức). 廣田雜錄 (嘉隆- 嗣德 ), 卷一 Q.1 : | 915.9749 QU106Đ Quảng Điền tạp lục (Gia Long - Tự Đức). 廣田雜錄 (嘉隆- 嗣德 ), 卷二 Q.2 : | 915.9749 QU106Đ Quảng Điền tạp lục (Quang Trung, Cảnh Thịnh) : 廣田雜錄 (光中- 景盛) | 920.09597 G539 古今傳錄亨集 | 929.09597 C451 陳文族譜錄全書 : GIA PHẢ HỌ TRẦN VĂN (th.Vân Trình, x.Phong Bình, h.Phong Điền, TT-Huế) | 929.09597 GI-100P Gia phả họ Đặng, họ Lê (Hoà Vang, Đà Nẵng); Gia phả họ Nguyễn Hữu (Đại Cường, Đại Lộc, Quảng Nam) | 929.09597 GI-100P Gia phả họ Hồ làng Hương Cần, xã Hương Toàn, thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế |
Tài liệu sưu tầm



There are no comments on this title.