詩賦集成
Material type:
TextLanguage: Chinese Description: [k.đ] : [k.n.x.b]; 140 p. ; 28 cmSubject(s): Thơ ca Trung Quốc -- Tuyển tập | Thi ca Trung Quốc -- Lịch sử và phê bìnhDDC classification: 895.1
| Item type | Current library | Call number | Status | Date due | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| Sách | Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Văn học | 895.1 S523 (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202611002158 |
Browsing Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh shelves, Shelving location: Khoa Văn học Close shelf browser (Hides shelf browser)
| 895.1 Q12 欽定四庫全書 - 嶺表綠異卷上至下 | 895.1 R627 潤正忠孝節義二度梅傳 : Nhuận chính trung hiếu tiết nghĩa Nhị độ mai truyện | 895.1 R893 「入世」與「出世」間的糾結:宣鼎及其《夜雨秋燈錄》 : Sự liên quan giữa "nhập thế" và "xuất thế: Tuyên Đỉnh và tác phẩm "Dạ vũ thu đăng lục" / | 895.1 S523 詩賦集成 | 895.1 S558 生存困境的反思 - 中國文學與文化心理 / | 895.1 S562 詩韻輯要 | 895.1 S562 詩韻輯要 |
Tài liệu sưu tầm



There are no comments on this title.