Normal view MARC view ISBD view

Giáo trình: Tư pháp quốc tế. / Trần Cao Kiều.

By: Trần, Cao KiềuContributor(s): Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí MinhMaterial type: TextTextLanguage: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Công an Nhân dân , 2024 Edition: Tái bản lần thứ 4Description: 633 tr.; 21 cmISBN: 9786047274444Subject(s): Xung đột luật pháp - Học tập và giảng dạy | Luật pháp quốc tếDDC classification: 340.9
Tags from this library: No tags from this library for this title. Log in to add tags.
    Average rating: 0.0 (0 votes)
Item type Current library Call number Status Date due Barcode
Sách Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Quan hệ quốc tế
340.9 GI-108T (Browse shelf (Opens below)) Available 202110001876
Sách Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Quan hệ quốc tế
340.9 GI-108T (Browse shelf (Opens below)) Available 202110001877
Sách Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Quan hệ quốc tế
340.9 GI-108T (Browse shelf (Opens below)) Available 202110001878
Sách Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Quan hệ quốc tế
340.9 GI-108T (Browse shelf (Opens below)) Available 202110001879
Sách Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Quan hệ quốc tế
340.9 GI-108T (Browse shelf (Opens below)) Available 202110001880
Browsing Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh shelves, Shelving location: Khoa Quan hệ quốc tế Close shelf browser (Hides shelf browser)
340.73 O-94 Outline of the U.S. legal system. / 340.73 O-94 Outline of the U.S. legal system. / 340.9 GI-108T Giáo trình Tư pháp quốc tế / 340.9 GI-108T Giáo trình: Tư pháp quốc tế. / 340.9 GI-108T Giáo trình: Tư pháp quốc tế. / 340.9 GI-108T Giáo trình: Tư pháp quốc tế. / 340.9 GI-108T Giáo trình: Tư pháp quốc tế. /

There are no comments on this title.

to post a comment.
Giáo trình: Tư pháp quốc tế. /
Trần, Cao Kiều.
Khoa Quan hệ quốc tế,
(202110001876 -/- 340.9 GI-108T -/- KQHQT) (202110001877 -/- 340.9 GI-108T -/- KQHQT) (202110001878 -/- 340.9 GI-108T -/- KQHQT) (202110001879 -/- 340.9 GI-108T -/- KQHQT) (202110001880 -/- 340.9 GI-108T -/- KQHQT)

QRcode

Powered by Koha