00583nam a22001577a 4500008004100000040002700041041000800068082001900076245004500095246002300140260003300163300002300196500006500219500007600284651006500360241225s1855 xx chi d aUSSHbviecUSSHeAACR20 achi04a959.7bKH120Đ10aKhâm Định Việt Nam sử lục10a欽定越南史錄 a[k.đ.] :b[k.n.x.b.],c1855 a152 tr. ;c30 cm. aViện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu: A.1711 aCó chữ Nôm, chép vào năm Tự Đức thứ 8 (1855) 4aViệt NamxLịch sửyTriều Nguyễn, 1802-1945