00625nam a22001577a 4500008004100000040002700041041000800068082002000076245005700096246002300153260003300176300002200209500006900231500013700300650003000437241225s1839 xx chi d aUSSHbviecUSSHeAACR20 achi04a370.9597bL302K10aLịch khoa Hội Đình văn tuyển. nT.1/210a歷科會庭文選 a[k.đ.] :b[k.n.x.b.],c1839 a395 tr. ;c30 cm. aViện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu: A.1759/1-2 aGia liễu, Ninh Giang, Hải Dương in năm Minh Mệnh 20 (1839), úc Văn Đường in năm Minh Mệnh 21 (1840)04aKhoa cửzViệt Nam