00526nam a22001577a 4500008004100000040002700041041000800068082001900076245005600095246002900151260003300180300002300213500006400236500001800300650005000318241225s1892 xx chi d aUSSHbviecUSSHeAACR20 achi04a911.597bN104K10aNam Kỳ địa hạt tổng thôn danh hiệu10a南圻地轄總村名號 a[k.đ.] :b[k.n.x.b.],c1892 a143 tr. ;c30 cm. aViện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu: A.975 aChữ Nôm04aNam Kỳ (Việt Nam)xĐịa lịch sử