00517nam a22001457a 4500008004100000040002700041041000800068082001800076245010100094246003800195260002600233300002200259500007000281650002000351241225s xx chi d aUSSHbviecUSSHeAACR20 achi04a294.3bPH105V10aPhạn võng kinh tâm địa phẩm bồ tát giới sớ nghĩa (in mộc bản)10a梵網經心地品菩薩戒疏義 a[k.đ.] :b[k.n.x.b.] a35 tr. ;c30 cm. aViện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu : AC.180/1-204aPhật giáo